Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hưởng lợi" (1)

hưởng lợi
Tiếng Anh Động từto benefit from
Từ vựng của tôi
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
He was directly benefiting from the referee's decision.

swap_horiz Từ liên quan "hưởng lợi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hưởng lợi" (1)

Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
He was directly benefiting from the referee's decision.